Phép dịch "agencement" thành Tiếng Việt

bố trí, sự xếp đặt là các bản dịch hàng đầu của "agencement" thành Tiếng Việt.

agencement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bố trí

  • sự xếp đặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agencement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "agencement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch