Phép dịch "agencement" thành Tiếng Việt
bố trí, sự xếp đặt là các bản dịch hàng đầu của "agencement" thành Tiếng Việt.
agencement
noun
masculine
ngữ pháp
-
bố trí
-
sự xếp đặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agencement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm