Phép dịch "affliction" thành Tiếng Việt
mối sầu não, mối đau khổ là các bản dịch hàng đầu của "affliction" thành Tiếng Việt.
affliction
noun
feminine
ngữ pháp
Évènement causant de la désolation ou de la peine.
-
mối sầu não
-
mối đau khổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affliction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Affliction
Affliction (film)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Affliction" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Affliction trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm