Phép dịch "affirmation" thành Tiếng Việt
lời khẳng định, sự khẳng định, tuyên bố là các bản dịch hàng đầu của "affirmation" thành Tiếng Việt.
affirmation
noun
feminine
ngữ pháp
Déclaration que quelque chose existe ou est vrai.
-
lời khẳng định
Or, cette affirmation fait abstraction de preuves démontrant le contraire.
Tuy nhiên, có bằng chứng rõ ràng cho thấy lời khẳng định này trái với sự thật.
-
sự khẳng định
-
tuyên bố
notion du modèle de donnée Wikidata, élément composé d'une paire propriété/valeur et d'un ensemble de qualificateurs
Les grands discours basés sur des affirmations universelles
Những câu chuyện lớn với những tuyên bố lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affirmation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm