Phép dịch "affection" thành Tiếng Việt
tình, bệnh, chứng là các bản dịch hàng đầu của "affection" thành Tiếng Việt.
affection
noun
feminine
ngữ pháp
Blessure, trouble ou maladie causant des souffrances physiques ou mentales à la personne ou l'animal atteint.
-
tình
nounDans ces sentiments, je vous bénis tous avec une grande affection.
Với những tâm tình này, Cha chúc lành cho tất cả các con trong tình mến sâu xa.
-
bệnh
nounElle combat les affections rénales et hépatiques.
Y học cổ truyền dùng nó để điều trị bệnh gan và thận.
-
chứng
nounEntre-temps, veuillez accepter ceci en gage de mon affection.
Trong khi chờ đợi, xin hãy nhận cái này như chứng nhận cho tình yêu của tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chứng bệnh
- sự quyến luyến
- sự trìu mến
- tình cảm
- tình thương
- từ ái
- tình yêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affection " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affection" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thâm tình
-
kính ái
-
tình anh em
Thêm ví dụ
Thêm