Phép dịch "affecter" thành Tiếng Việt
bổ dụng, giả vờ, bổ là các bản dịch hàng đầu của "affecter" thành Tiếng Việt.
affecter
verb
ngữ pháp
Avoir un effet sur. [..]
-
bổ dụng
verbbổ dụng (ai)
-
giả vờ
Nous avons eu des gens qui ont prétendu qu'il s'agit d'un problème résolu.
Chúng tôi đã có những người giả vờ rằng điều này là một vấn đề được cố định.
-
bổ
verbSa nomination a été une claque au Sénat.
Việc bổ nhiệm bà ấy là một cái tát vào bộ mặt của Thượng viện.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân
- thích
- cho
- ảnh hưởng
- điều
- chạnh
- cắt
- dành vào
- giả đò
- gây nỗi buồn
- gây xúc động
- làm ra vẻ
- sử dụng vào
- tác động đến
- uốn éo
- ưa thích
- ảnh hưởng đến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " affecter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "affecter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
duyệt mục
-
câu
-
lầm rồi
-
chừng
-
đi rửa · đi tướt
Thêm ví dụ
Thêm