Phép dịch "affectation" thành Tiếng Việt

nơi được bổ dụng, sự bổ dụng, sự cử là các bản dịch hàng đầu của "affectation" thành Tiếng Việt.

affectation noun feminine ngữ pháp

affectation (suffisance) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nơi được bổ dụng

    sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ ... ); nơi được bổ dụng

  • sự bổ dụng

    sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ ... ); nơi được bổ dụng

  • sự cử

    sự cử, sự bổ dụng (vào một chức vụ ... ); nơi được bổ dụng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự dành
    • sự giả vờ
    • sự giả đò
    • sự kiểu cách
    • sự sử dụng
    • sự thích
    • sự ưa thích
    • phân bổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affectation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "affectation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch