Phép dịch "affabulation" thành Tiếng Việt

bố cục, kết cấu, ý nghĩa ngụ ngôn là các bản dịch hàng đầu của "affabulation" thành Tiếng Việt.

affabulation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bố cục

    kết cấu, bố cục (của cuốn truyện ... )

  • kết cấu

    kết cấu, bố cục (của cuốn truyện ... )

  • ý nghĩa ngụ ngôn

    (từ cũ, nghĩa cũ) ý nghĩa ngụ ngôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " affabulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "affabulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch