Phép dịch "adret" thành Tiếng Việt

sườn dãi nắng là bản dịch của "adret" thành Tiếng Việt.

adret noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sườn dãi nắng

    sườn dãi nắng (đồi, núi)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adret " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "adret" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch