Phép dịch "adret" thành Tiếng Việt
sườn dãi nắng là bản dịch của "adret" thành Tiếng Việt.
adret
noun
masculine
ngữ pháp
-
sườn dãi nắng
sườn dãi nắng (đồi, núi)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adret " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm