Phép dịch "actualisation" thành Tiếng Việt
sự cập nhật, sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa là các bản dịch hàng đầu của "actualisation" thành Tiếng Việt.
actualisation
noun
feminine
ngữ pháp
Wort
-
sự cập nhật
-
sự hiện tại hóa
-
sự thời sự hóa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự thực tại hóa
- Chiết khấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actualisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm