Phép dịch "actionner" thành Tiếng Việt
quay, bóp, kiện là các bản dịch hàng đầu của "actionner" thành Tiếng Việt.
actionner
verb
ngữ pháp
-
quay
verblàm chuyển động, cho chạy (máy), quay [..]
L’eau n’a pas été l’unique source d’énergie naturelle utilisée pour actionner les meules.
Sức nước chảy không phải là nguồn năng lực thiên nhiên duy nhất dùng để quay máy xay.
-
bóp
verb -
kiện
verb(luật học, pháp lý) kiện
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cho chạy
- khống cáo
- làm chuyển động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actionner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm