Phép dịch "acinus" thành Tiếng Việt

chùm nang, tuyến nang là các bản dịch hàng đầu của "acinus" thành Tiếng Việt.

acinus
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùm nang

    (giải phẫu) chùm nang, tuyến nang

  • tuyến nang

    (giải phẫu) chùm nang, tuyến nang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acinus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acinus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch