Phép dịch "acidophile" thành Tiếng Việt

ưa axit là bản dịch của "acidophile" thành Tiếng Việt.

acidophile adjective noun masculine ngữ pháp

Organisme qui préfère les conditions acides. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ưa axit

    (sinh vật học) ưa axit (vi sinh vật)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acidophile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acidophile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch