Phép dịch "accorder" thành Tiếng Việt

so dây, cho, cấp là các bản dịch hàng đầu của "accorder" thành Tiếng Việt.

accorder verb ngữ pháp

accorder (à quelqu’un) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • so dây

    (âm nhạc) so dây, điều chỉnh

  • cho

    verb

    Les Écritures seules ne peuvent pas accorder la vie éternelle.

    Chỉ riêng thánh thư không thể ban cho cuộc sống vĩnh cửu.

  • cấp

    verb

    On accorde pas de visas aux armes de destruction massive.

    và họ không cung cấp Visa cho một vũ khí hủy diệt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ban cấp
    • ban tặng
    • chuẩn nhận
    • hòa giải
    • làm cho tương hợp
    • thuận cho
    • thống nhất
    • thừa nhận
    • điều chỉnh
    • đồng ý cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accorder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accorder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accorder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch