Phép dịch "absence" thành Tiếng Việt
sự thiếu, thiếu, sự lơ đễnh là các bản dịch hàng đầu của "absence" thành Tiếng Việt.
absence
noun
feminine
ngữ pháp
absence (de chez soi)
-
sự thiếu
fait d’être absent
C'est cette absence bien organisée de l'information
Chính ở sự thiếu vắng của việc sắp xếp thông tin
-
thiếu
verbLa cohésion du groupe peut aussi souffrir d’une absence d’objectifs clairement définis.
Ngoài ra, nếu nhóm thiếu mục tiêu rõ ràng thì sẽ không có ý thức đoàn kết.
-
sự lơ đễnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự mất tích
- sự vắng mặt
- sự đãng trí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " absence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "absence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông báo cuộc gọi bị lỡ
Thêm ví dụ
Thêm