Phép dịch "abreuvoir" thành Tiếng Việt

chỗ cho uống nước, máng uống nước là các bản dịch hàng đầu của "abreuvoir" thành Tiếng Việt.

abreuvoir noun masculine ngữ pháp

Un réservoir d'eau à boire pour les animaux.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ cho uống nước

    chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật)

  • máng uống nước

    chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abreuvoir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "abreuvoir"

Thêm

Bản dịch "abreuvoir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch