Phép dịch "aborder" thành Tiếng Việt
ghé, đề cập, đáp là các bản dịch hàng đầu của "aborder" thành Tiếng Việt.
aborder
verb
ngữ pháp
se faire des concessions mutuelles
-
ghé
ghé, cặp bến (thuyền, bè)
-
đề cập
C’est alors seulement qu’elle a abordé cette question délicate.
Chỉ khi đó bà mới đề cập đến vấn đề tế nhị này.
-
đáp
C'est le point que mes étudiants et moi-même voulions aborder.
Vì thế, đây là câu hỏi mà tôi và các sinh viên muốn giải đáp.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- áp
- bắt chuyện
- cặp bến
- ghé vào
- tiến vào
- áp mạn tiến công
- địa chỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aborder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aborder" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
triệng
-
tàu bị đụng
Thêm ví dụ
Thêm