Phép dịch "aberrance" thành Tiếng Việt

sai suyễn, sự sai lệch lớn, độ lệch lớn là các bản dịch hàng đầu của "aberrance" thành Tiếng Việt.

aberrance noun feminine ngữ pháp

État d'être abberant ; déviation de la vérité, manière correcte, rectitude, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sai suyễn

  • sự sai lệch lớn

  • độ lệch lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aberrance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aberrance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch