Phép dịch "abeille" thành Tiếng Việt
ong, con ong, ong mật là các bản dịch hàng đầu của "abeille" thành Tiếng Việt.
abeille
noun
feminine
ngữ pháp
Insecte à miel [..]
-
ong
nounInsecte à miel [..]
Tu es toujours aussi affairé qu'une abeille.
Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
-
con ong
Insecte hyménoptère ailé à rayures jaunes et noires, important pollinisateur qui se nourrit généralement de nectar.
Tu es toujours aussi affairé qu'une abeille.
Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong.
-
ong mật
nounJ'ai obtenu mon doctorat en étudiant la santé des abeilles.
Tôi có bằng tiến sĩ về sức khỏe ong mật.
-
khcái
abeille (à miel)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abeille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abeille"
Các cụm từ tương tự như "abeille" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ong
-
Ong chúa
-
Họ Ong mật
Thêm ví dụ
Thêm