Phép dịch "abdication" thành Tiếng Việt
sự nhường ngôi, sự thoái vị, sự trút bỏ là các bản dịch hàng đầu của "abdication" thành Tiếng Việt.
abdication
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự nhường ngôi
-
sự thoái vị
-
sự trút bỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự từ bỏ
- Thoái vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abdication " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "abdication"
Thêm ví dụ
Thêm