Phép dịch "Valse" thành Tiếng Việt

Waltz, van, điệu van là các bản dịch hàng đầu của "Valse" thành Tiếng Việt.

Valse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Waltz

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Valse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

valse noun verb feminine ngữ pháp

Danse écrite sur une mesure à 3/4 qui est exécutée dans une position fermée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • van

    verb noun

    et apprend la valse.

    và đang theo học nhảy điệu van.

  • điệu van

    điệu van (nhảy, âm nhạc) [..]

    et apprend la valse.

    và đang theo học nhảy điệu van.

  • sự luân chuyển

    (nghĩa bóng) sự luân chuyển

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • valse
    • Vanxơ

Các cụm từ tương tự như "Valse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị quăng · nhảy theo điệu van · nhảy van
Thêm

Bản dịch "Valse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch