Phép dịch "VERRE" thành Tiếng Việt

cốc, thuỷ tinh, ly là các bản dịch hàng đầu của "VERRE" thành Tiếng Việt.

verre noun masculine ngữ pháp

Matière [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cốc

    noun

    Si quelqu'un venait leur demander un simple verre d'eau.

    Một người khách du hành dừng chân và hỏi xin một cốc nước.

  • thuỷ tinh

    noun

    Matière (1)

    Un verre sale, ce dont j'ai toujours rêvé.

    Mảnh thuỷ tinh bẩn thỉu, đúng là thứ tôi luôn mong có

  • ly

    noun

    Récipient pour boisson (4)

    Avant de rentrer, je prendrais bien un verre pour relaxer.

    Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kính
    • thủy tinh
    • chai
    • mặt kính
    • li
    • bóng
    • cốc rượu
    • ly rượu
    • mắt kính
    • rượu
    • Danh sách đồ thủy tinh
    • Thủy tinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " VERRE " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "VERRE"

Các cụm từ tương tự như "VERRE" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "VERRE" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch