Phép dịch "Tortilla" thành Tiếng Việt
Tortilla là bản dịch của "Tortilla" thành Tiếng Việt.
tortilla
verb
noun
feminine
-
Tortilla
galette de maïs
J'ai des tortillas, des haricots et des piments et même du vin.
Tôi có đủ bánh tortilla và đậu và ớt và còn có ít rượu nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tortilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Tortilla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con đường ngoằn ngoèo
-
loanh quanh · luẩn quẩn · uốn éo · vật vã · vặn mình · vặn vẹo
-
chần chừ · ngốn nhanh · quanh co · trù trừ · vặn vẹo · vặn đi vặn lại · xoắn đi xoắn lại
-
chần chừ · ngốn nhanh · quanh co · trù trừ · vặn vẹo · vặn đi vặn lại · xoắn đi xoắn lại
-
loanh quanh · luẩn quẩn · uốn éo · vật vã · vặn mình · vặn vẹo
Thêm ví dụ
Thêm