Phép dịch "Sien" thành Tiếng Việt

bà con nó, cái của mình, cái của người ấy là các bản dịch hàng đầu của "Sien" thành Tiếng Việt.

sien adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bà con nó

    (Les siens) bà con nó, thân thuộc của nó

  • cái của mình

  • cái của người ấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái của nó
    • của anh ấy
    • của mình
    • của nó
    • phần mình
    • phần nó
    • thân thuộc của nó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Sien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch