Phép dịch "Seine" thành Tiếng Việt
Sông Seine, Seine, lưới vây là các bản dịch hàng đầu của "Seine" thành Tiếng Việt.
Seine
proper
feminine
ngữ pháp
Fleuve français
-
Sông Seine
Ils ont retrouvé son corps dans la Seine.
Người ta phát hiện xác ông ta trên sông Seine.
-
Seine
Seine (tỉnh)
Ils ont retrouvé son corps dans la Seine.
Người ta phát hiện xác ông ta trên sông Seine.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Seine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
seine
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
lưới vây
-
sông seine
Ils ont retrouvé son corps dans la Seine.
Người ta phát hiện xác ông ta trên sông Seine.
Hình ảnh có "Seine"
Các cụm từ tương tự như "Seine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Neuilly-sur-Seine
-
Bar-sur-Seine
-
Épinay-sur-Seine
-
Seine-Maritime
-
Hauts-de-Seine
-
Asnières-sur-Seine
-
Pierrefitte-sur-Seine
-
Vitry-sur-Seine
Thêm ví dụ
Thêm