Phép dịch "Sari" thành Tiếng Việt

xari là bản dịch của "Sari" thành Tiếng Việt.

sari noun masculine

Robe traditionnelle des femmes en Inde

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xari

    xari (y phục của phụ nữ ấn Độ) [..]

    Au fait, combien de saris par an sont raisonnables?

    Nhân tiện, một năm mua bao nhiêu chiếc xari là vừa phải?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sari " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Sari"

Thêm

Bản dịch "Sari" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch