Phép dịch "Ressources" thành Tiếng Việt

tài nguyên, của, của cải là các bản dịch hàng đầu của "Ressources" thành Tiếng Việt.

Ressources
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tài nguyên

    noun

    Premièrement, des augmentations radicales du rendement des ressources.

    Thứ nhất là tăng cơ bản hiệu quả sử dụng tài nguyên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ressources " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ressources noun ngữ pháp

ressources (financières)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • của

    adposition

    Ils sont énervés que j'ai gaspillé nos ressources.

    Họ lo lắng ta đã phí phạm nguồn lực của họ.

  • của cải

    noun

    Faites-vous une habitude de donner aux autres de votre temps et de vos ressources.

    Hãy học cách chia sẻ thời gian và của cải cho người khác.

  • tiền của

    noun

    Pas avec mes ressources!

    Dùng tiền của tôi sao, đừng hòng!

  • tài nguyên

    noun

    Premièrement, des augmentations radicales du rendement des ressources.

    Thứ nhất là tăng cơ bản hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Các cụm từ tương tự như "Ressources" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ressources" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch