Phép dịch "Promesse" thành Tiếng Việt

Lời hứa Hướng đạo, lời hứa, hứa hẹn là các bản dịch hàng đầu của "Promesse" thành Tiếng Việt.

Promesse

Promesse (scoutisme)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Lời hứa Hướng đạo

    Promesse (scoutisme)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Promesse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

promesse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lời hứa

    noun

    Tu dois tenir les promesses que tu fais.

    Bạn phải giữ lời hứa.

  • hứa hẹn

    verb

    (số nhiều) hứa hẹn [..]

    Tu es venu vers moi avec des promesses.

    Cậu đến với ta cùng lời hứa hẹn.

  • lời hẹn

  • nguyện ước

Các cụm từ tương tự như "Promesse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Promesse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch