Phép dịch "Prolongation" thành Tiếng Việt

Hiệp phụ, sự kéo dài thêm, thời gian gia hạn là các bản dịch hàng đầu của "Prolongation" thành Tiếng Việt.

Prolongation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Hiệp phụ

    Première prolongation, deuxième prolongation.

    Hiệp phụ thứ nhất, hiệp phụ thứ hai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Prolongation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

prolongation noun feminine ngữ pháp

Action de prolonger (1)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự kéo dài thêm

  • thời gian gia hạn

  • thời gian đầu thêm

    hiệp phụ (khi cuộc đấu bóng tròn không phân thắng bại sau thời gian qui định bình )

Các cụm từ tương tự như "Prolongation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Prolongation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch