Phép dịch "Printemps" thành Tiếng Việt

mùa xuân, xuân, dương xuân là các bản dịch hàng đầu của "Printemps" thành Tiếng Việt.

printemps noun masculine ngữ pháp

Saison suivant l'hiver, où les plantes commencent à pousser et les jours rallongent.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mùa xuân

    noun

    saison [..]

    Les fermiers sèment des graines au printemps.

    Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.

  • xuân

    adjective noun

    Saison suivant l'hiver, où les plantes commencent à pousser et les jours rallongent.

    Les fermiers sèment des graines au printemps.

    Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.

  • dương xuân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuổi xuân
    • xuân xanh
    • 務春
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Printemps " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Printemps"

Các cụm từ tương tự như "Printemps" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Printemps" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch