Phép dịch "Premier" thành Tiếng Việt
thứ nhất, đầu tiên, đầu là các bản dịch hàng đầu của "Premier" thành Tiếng Việt.
premier
adjective
noun
adverb
masculine
ngữ pháp
Celui que précède tous les autres [..]
-
thứ nhất
adjectiveSans prédécesseur. Nombre ordinal correspondant à "un".
Le deuxième problème est une nuance du premier.
Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.
-
đầu tiên
adjectiveđầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu [..]
Je me dépêchai pour avoir le premier train.
Tôi thật nhanh để gặp được chuyến tàu đầu tiên.
-
đầu
nounđầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu
Aujourd'hui est le premier jour du restant de votre vie.
Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhất
- sơ đẳng
- chính
- cơ bản
- gác một
- hàng đầu
- lầu một
- người thứ nhất
- người trước
- người đầu tiên
- người đứng đầu
- thủ tướng
- tầng hai
- đứng đầu
- ở bước đầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Premier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Premier" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thập tự chinh thứ nhất
-
Thượng úy · thượng úy
-
con đầu lòng · so · đầu lòng
-
Số nguyên tố sinh đôi
-
cận cảnh
-
tháng giêng
-
Tể tướng
Thêm ví dụ
Thêm