Phép dịch "Pouce" thành Tiếng Việt
tấc, ngón cái, inch là các bản dịch hàng đầu của "Pouce" thành Tiếng Việt.
pouce
noun
masculine
ngữ pháp
anatomie [..]
-
tấc
-
ngón cái
nounngón cái (tay chân) [..]
Vous ne devez pas utiliser les pouces pour tourner la roue, imbéciles!
Không thể dùng ngón cái để quay đâu, đồ ngốc!
-
inch
unité de longueur
Empattement de 107 pouces, jantes de huit pouces et demi.
Khoảng cách hai bánh 107 inch, lốp dày 8.5 inch.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chút
- put
- mẩu
- ngón sau
- thôi! dừng lại!
- Ngón cái
- móng ngón tay cái
- ngón tay cái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pouce " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Pouce"
Các cụm từ tương tự như "Pouce" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giúp đỡ
-
móng ngón tay cái
-
(số) chấm mỗi inch
-
inch khối
-
con chân biển · như pousse-pied
-
người lùn · ô rất ngắn
-
chịu hàng
-
giúp đỡ
Thêm ví dụ
Thêm