Phép dịch "Panne" thành Tiếng Việt
đòn tay, chuột hương lông trắng, pan là các bản dịch hàng đầu của "Panne" thành Tiếng Việt.
panne
noun
feminine
ngữ pháp
Un élément structural horizontal qui court le long de la longueur d'un toit, reposant sur les arbalétriers à angle droit et en soutenant les chevrons ordinaires ou tableaux de la toiture
-
đòn tay
noun(kiến trúc) đòn tay (mái nhà)
-
chuột hương lông trắng
-
pan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỏng máy
- mỡ khổ
- mỡ sa
- nhung dẽ tuyết
- sự cố
- sự hỏng
- sự nghèo khổ
- sự túng quẫn
- vai phụ
- vai tầm thường
- đuôi búa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Panne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Panne"
Các cụm từ tương tự như "Panne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị hỏng
-
búa đinh
-
chết · hỏng hóc
-
liệt · trục trặc
-
Mất điện
Thêm ví dụ
Thêm