Phép dịch "Panne" thành Tiếng Việt

đòn tay, chuột hương lông trắng, pan là các bản dịch hàng đầu của "Panne" thành Tiếng Việt.

panne noun feminine ngữ pháp

Un élément structural horizontal qui court le long de la longueur d'un toit, reposant sur les arbalétriers à angle droit et en soutenant les chevrons ordinaires ou tableaux de la toiture

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đòn tay

    noun

    (kiến trúc) đòn tay (mái nhà)

  • chuột hương lông trắng

  • pan

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỏng máy
    • mỡ khổ
    • mỡ sa
    • nhung dẽ tuyết
    • sự cố
    • sự hỏng
    • sự nghèo khổ
    • sự túng quẫn
    • vai phụ
    • vai tầm thường
    • đuôi búa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Panne " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Panne"

Các cụm từ tương tự như "Panne" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Panne" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch