Phép dịch "Panache" thành Tiếng Việt

Chùm manti, chùm, cuộn là các bản dịch hàng đầu của "Panache" thành Tiếng Việt.

Panache
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chùm manti

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Panache " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

panache noun masculine ngữ pháp

Ornement de chapeau

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chùm

    noun

    chùm, cuộn (khói ... ) [..]

    qui se propage su pied au panache,

    phát ra từ gốc thành một chùm sáng,

  • cuộn

    verb noun

    chùm, cuộn (khói ... )

  • chùm lông

    chùm lông (cắm mũ ... )

  • cái phù hoa

    (nghĩa bóng) cái phù hoa

Các cụm từ tương tự như "Panache" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cắm chùm lông · hỗn hợp · pha trộn · trộn lẫn · tô lẫn màu
  • bia pha nước chanh · hổ lốn · lẫn màu · nhiều màu · pha trộn · trang trí chùm lông
  • thóc chim
Thêm

Bản dịch "Panache" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch