Phép dịch "Orne" thành Tiếng Việt
Orne, rãnh luống là các bản dịch hàng đầu của "Orne" thành Tiếng Việt.
Orne
proper
Orne (rivière) [..]
-
Orne
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Orne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
orne
verb
-
rãnh luống
rãnh luống (ở ruộng nho)
-
cây tần bì hoa trắng
Các cụm từ tương tự như "Orne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trang hoàng · trang trí · trau giồi · tô điểm
-
văn hoa
-
Đuôi cụt nâu
-
Trichoglossus ornatus
-
Blainville-sur-Orne
-
chạy
-
trang hoàng · trang trí · trau giồi · tô điểm
Thêm ví dụ
Thêm