Phép dịch "Omelette" thành Tiếng Việt

trứng tráng, món trứng tráng, Omelette là các bản dịch hàng đầu của "Omelette" thành Tiếng Việt.

omelette noun feminine ngữ pháp

Mets à base d’œufs battus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trứng tráng

    Et un oeuf avec omelette.

    Và 1 trứng tráng.

  • món trứng tráng

  • Omelette

    plat à base d'œufs

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Omelette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Omelette"

Thêm

Bản dịch "Omelette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch