Phép dịch "Octobre" thành Tiếng Việt

Tháng mười, tháng mười, Ochobre là các bản dịch hàng đầu của "Octobre" thành Tiếng Việt.

Octobre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Tháng mười

    En octobre dernier, ma femme et moi, nous avons accompagné Neil L.

    Tháng Mười năm ngoái,vợ tôi và tôi cùng đi với Anh Cả và Chị Neil L.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Octobre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

octobre noun masculine ngữ pháp

Le dixième mois du calendrier grégorien, qui compte 31 jours.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Le dixième mois du calendrier grégorien, qui compte 31 jours.

    En octobre 2006, j’ai donné mon premier discours de conférence générale.

    Vào tháng Mười năm 2006, tôi đưa ra bài nói chuyện đại hội trung ương đầu tiên.

  • Ochobre

  • Tháng mười

    En octobre dernier, ma femme et moi, nous avons accompagné Neil L.

    Tháng Mười năm ngoái,vợ tôi và tôi cùng đi với Anh Cả và Chị Neil L.

  • 十月

Thêm

Bản dịch "Octobre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch