Phép dịch "Nadir" thành Tiếng Việt

Thiên để, thiên để, điểm đáy là các bản dịch hàng đầu của "Nadir" thành Tiếng Việt.

Nadir
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thiên để

    en astronomie, opposé du zénith

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Nadir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

nadir noun masculine ngữ pháp

Point de la sphère céleste directement opposé au zénith.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thiên để

    Point de la sphère céleste directement opposé au zénith. [..]

  • điểm đáy

    (thiên văn) thiên để, điểm đáy

Hình ảnh có "Nadir"

Thêm

Bản dịch "Nadir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch