Phép dịch "Mousse" thành Tiếng Việt
Rêu, rêu, bọt là các bản dịch hàng đầu của "Mousse" thành Tiếng Việt.
Mousse
-
Rêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mousse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
mousse
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Plante rase des lieux humides [..]
-
rêu
noun(thực vật học) rêu [..]
Ces épiphytes sont surtout représentés par les mousses.
Những loài thực vật biểu sinh này chủ yếu là rêu.
-
bọt
nounElle a emporté un antiseptique puissant sous forme de mousse lors de sa visite suivante.
Chị mang theo một ít nước sát trùng sủi bọt vào lần thăm kế.
-
meo
interjection
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cùn
- bia (văn nói, thân mật)
- nhụt
- kem đánh dậy
- thủy thủ trẻ
- mousse
Hình ảnh có "Mousse"
Các cụm từ tương tự như "Mousse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mút
-
Urê-formalđêhít
-
bia · chất tạo bọt · sinh bọt · tạo bọt
-
lên bọt · nổi bọt · sủi bọt
-
khoe khoang
-
lên bọt · nổi bọt · sủi bọt
Thêm ví dụ
Thêm