Phép dịch "Luminisme" thành Tiếng Việt

luminisme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • họa sĩ đối chọi sáng tối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Luminisme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Luminisme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch