Phép dịch "Lien" thành Tiếng Việt
lạt, dây, dây buộc là các bản dịch hàng đầu của "Lien" thành Tiếng Việt.
lien
noun
masculine
ngữ pháp
Ce qui sert à lier [..]
-
lạt
lien (de bambou)
-
dây
nounDès que j'aurais coupé vos liens, partez vite d'ici
Sau khi cháu cắt dây trói hãy trốn khỏi đây.
-
dây buộc
(The Encyclopedia Americana.) Pourtant, personne ne comprend vraiment “ les liens ” qui unissent les constellations.
(The Encyclopedia Americana) Nhưng không ai hiểu hết “dây buộc” các chòm sao lại với nhau.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hệ luỵ
- kết nối
- mối liên hệ
- mối liên lạc
- mối quan hệ
- mối ràng buộc
- quan hệ
- sự liên hệ
- thanh nối
- sát
- Siêu liên kết
- nối kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Lien"
Các cụm từ tương tự như "Lien" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tơ lòng · tơ vương
-
liên
-
thẻ xã hội
-
liên kết sâu
-
Họ
-
tình nghĩa
-
liên kết · siêu liên kết
-
dây tơ hồng · tơ hồng · tơ đào · xích thằng
Thêm ví dụ
Thêm