Phép dịch "Laitue" thành Tiếng Việt

Chi Rau diếp, rau diếp, diếp là các bản dịch hàng đầu của "Laitue" thành Tiếng Việt.

Laitue
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chi Rau diếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Laitue " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

laitue noun feminine ngữ pháp

Végétal vert à grandes feuilles (Lactuca sativa) communément mangé en salades, hamburgers et tacos.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rau diếp

    noun

    Végétal vert à grandes feuilles (Lactuca sativa) communément mangé en salades, hamburgers et tacos. [..]

    Nous étions là tous les deux, et regardions les sevantes couper les laitues

    Chúng tôi đứng cạnh nhau và quan sát những cô hầu cắt rau diếp.

  • diếp

    Nous étions là tous les deux, et regardions les sevantes couper les laitues

    Chúng tôi đứng cạnh nhau và quan sát những cô hầu cắt rau diếp.

  • Xà lách

    thực vật có hoa

    ils font pousser des laitues au beau milieu du désert

    Và té ra họ đang trồng xà lách ở ngay giữa sa mạc

Hình ảnh có "Laitue"

Các cụm từ tương tự như "Laitue" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Laitue" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch