Phép dịch "Journal" thành Tiếng Việt

Báo, báo, sổ nhật ký là các bản dịch hàng đầu của "Journal" thành Tiếng Việt.

Journal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Báo

    Je n'ai pas encore lu le journal du jour.

    Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Journal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

journal adjective noun masculine ngữ pháp

Rapport journalier d'expériences, principalement celles de l'auteur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • báo

    noun

    Publication (en général publiée chaque semaine ou chaque mois et imprimé sur du papier de basse qualité) qui contient des actualités et d'autres articles.

    Je n'ai pas encore lu le journal du jour.

    Tôi vẫn chưa đọc báo của ngày hôm nay.

  • sổ nhật ký

    noun

    (thương nghiệp) sổ nhật ký [..]

    Le journal des entrées dit que Krantz a eu une visite hier.

    Sổ nhật ký ngoài kia đề là Krantz có một khách viếng thăm ngày hôm qua.

  • tờ báo

    noun

    Publication (en général publiée chaque semaine ou chaque mois et imprimé sur du papier de basse qualité) qui contient des actualités et d'autres articles.

    Peu importe combien vous êtes occupé, je pense que vous devriez au moins lire le journal.

    Dù bận thế nào thì tôi nghĩ bạn vẫn nên đọc một tờ báo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhật báo
    • báo hằng ngày
    • nhật kí
    • nhật ký
    • tòa báo
    • Tập san
    • báo viết
    • sổ ký sự

Hình ảnh có "Journal"

Các cụm từ tương tự như "Journal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Journal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch