Phép dịch "Java" thành Tiếng Việt
Java, điệu java, java là các bản dịch hàng đầu của "Java" thành Tiếng Việt.
Java
proper
masculine
feminine
ngữ pháp
Java (île)
-
Java
Java (île) [..]
Je veux dire, ils devraient faire des livres sur le Java de la même manière,
Tôi nghĩ nên làm sách hướng dẫn Java như này,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Java " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
java
noun
feminine
-
điệu java
điệu java (nhảy, nhạc)
-
java
Je veux dire, ils devraient faire des livres sur le Java de la même manière,
Tôi nghĩ nên làm sách hướng dẫn Java như này,
Các cụm từ tương tự như "Java" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cần · cần ta · rau cần
-
Jawa Tengah
-
Gà so bụng nâu hạt dẻ
-
J2SE
-
Jawa Timur
-
Sẻ Java
-
J2ME
-
Jawa Barat
Thêm ví dụ
Thêm