Phép dịch "Holocauste" thành Tiếng Việt
Holocaust, lễ thiêu sinh, sự hiến thân là các bản dịch hàng đầu của "Holocauste" thành Tiếng Việt.
Holocauste
proper
masculine
ngữ pháp
-
Holocaust
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Holocauste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
holocauste
noun
masculine
ngữ pháp
Sacrifice à un dieu où l'offrande est complètement brulée et réduite en cendres.
-
lễ thiêu sinh
(tôn giáo) lễ thiêu sinh; vật thiêu sinh
-
sự hiến thân
(nghĩa bóng) sự hy sinh, sự hiến thân
-
sự hy sinh
(nghĩa bóng) sự hy sinh, sự hiến thân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiêu sinh
- vật thiêu sinh
Các cụm từ tương tự như "Holocauste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hi sinh · hiến thân
Thêm ví dụ
Thêm