Phép dịch "Football" thành Tiếng Việt

bóng đá, bóng đá, túc cầu là các bản dịch hàng đầu của "Football" thành Tiếng Việt.

Football
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bóng đá

    noun common

    Nous jouons au football chaque samedi.

    Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Football " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

football noun masculine ngữ pháp

Un sport de balle dans lequel deux équipes de 11 joueurs chacunes tentent de faire rentrer le ballon dans les buts de l'équipe adverse, principalement à l'aide de leurs pieds.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bóng đá

    noun common

    (thể dục thể thao) bóng đá [..]

    Nous jouons au football chaque samedi.

    Chúng tôi chơi bóng đá mỗi thứ bảy.

  • túc cầu

    noun
  • đá bóng

    On m'a dit que tu jouais bien au football.

    Cô nghe nói cháu là cầu thủ đá bóng.

  • bóng bầu dục

    proper

    Je viens de Cleveland, et je suis une femme de football.

    Em là phụ nữ Cleveland, phụ nữ bóng bầu dục.

Hình ảnh có "Football"

Các cụm từ tương tự như "Football" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Football" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch