Phép dịch "Flux" thành Tiếng Việt

Thông lượng, luồng, dòng là các bản dịch hàng đầu của "Flux" thành Tiếng Việt.

Flux
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thông lượng

    C'est possible si vous stabilisez le flux quantique.

    Sẽ khả thi nếu ông ổn định thông lượng lượng tử.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Flux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

flux noun masculine ngữ pháp

Contenu en ligne encapsulé auquel on peut souscrire avec un lecteur spécifique. Il est souvent utilisé pour lire les blogs et les actualités. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • luồng

    (vật lý) dòng, luồng, thông lượng [..]

    Tout est dans les flux d'informations que l'on consomme au quotidien,

    Tất cả đều nằm trong các luồng tin tức mà chúng ta tiếp thu hàng ngày,

  • dòng

    noun

    (vật lý) dòng, luồng, thông lượng [..]

    Elle parle tout le temps du flux d'énergie, de l'esprit des animaux.

    Cô ấy cứ nói mãi về dòng chảy của năng lượng linh hồn của các loài vật.

  • nhiều

    Nous comprenons mieux comment ces flux sont accélérés,

    chúng ta có thể hiểu nhiều hơn cách các tia đang được tăng tốc,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chất giúp chảy
    • chất trợ dung
    • dòng chảy
    • nước lên
    • nước triều lên
    • quang thông
    • sự chảy ra
    • sự tiến
    • sự tiến lên
    • thông lượng
    • cung cấp web
    • luồng mạch

Các cụm từ tương tự như "Flux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Flux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch