Phép dịch "Fiel" thành Tiếng Việt
mật, sự cay chua, sự hằn học là các bản dịch hàng đầu của "Fiel" thành Tiếng Việt.
fiel
noun
masculine
ngữ pháp
Une sécrétion amer brun-jaune ou jaune verdâtre produite par le foie, stockée dans la vésicule biliaire et déversée dans le duodénum où il facilite le processus de la digestion.
-
mật
nounmật (ở gan trâu bò, gà vịt.)
-
sự cay chua
(nghĩa bóng) sự cay chua; sự hằn học
-
sự hằn học
(nghĩa bóng) sự cay chua; sự hằn học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Fiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm