Phép dịch "FLAIR" thành Tiếng Việt
sự nhạy bén, sự thính mũi, sự tinh ý là các bản dịch hàng đầu của "FLAIR" thành Tiếng Việt.
flair
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nhạy bén
(nghĩa bóng) sự tinh ý, sự nhạy bén
-
sự thính mũi
-
sự tinh ý
(nghĩa bóng) sự tinh ý, sự nhạy bén
-
tài đánh hơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FLAIR " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "FLAIR" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhạy bén
-
Ric Flair
Thêm ví dụ
Thêm