Phép dịch "FLAIR" thành Tiếng Việt

sự nhạy bén, sự thính mũi, sự tinh ý là các bản dịch hàng đầu của "FLAIR" thành Tiếng Việt.

flair noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nhạy bén

    (nghĩa bóng) sự tinh ý, sự nhạy bén

  • sự thính mũi

  • sự tinh ý

    (nghĩa bóng) sự tinh ý, sự nhạy bén

  • tài đánh hơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " FLAIR " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "FLAIR" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "FLAIR" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch