Phép dịch "Enfer" thành Tiếng Việt

địa ngục, địa ngục, âm phủ là các bản dịch hàng đầu của "Enfer" thành Tiếng Việt.

Enfer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • địa ngục

    noun

    selon de nombreuses religions, un état de souffrance extrême de l'esprit humain après sa séparation du corps

    Une variation de " Va en Enfer ".

    Một cách nói khác của " Đi xuống địa ngục đi ".

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Enfer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

enfer noun masculine ngữ pháp

Moment de grande souffrance dans la vie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • địa ngục

    proper

    Immerman, tes propos t'enverront un jour en enfer.

    Immerman, một ngày nào anh sẽ được xuống địa ngục mà lếu láo.

  • âm phủ

    noun
  • diêm phủ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kho sách đồi trụy
    • địa phủ
    • 地獄
    • tuyền đài

Hình ảnh có "Enfer"

Các cụm từ tương tự như "Enfer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Enfer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch