Phép dịch "Domaine" thành Tiếng Việt

Domaine, tài sản, dinh cơ là các bản dịch hàng đầu của "Domaine" thành Tiếng Việt.

Domaine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Domaine

    trang định hướng Wikimedia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Domaine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

domaine noun masculine ngữ pháp

Propriété d’une assez vaste étendue et contenant des biens-fonds de diverse nature. ''(Sens général)'' [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tài sản

    noun

    Soignez vos domaines, vos affaires.

    Trông coi tài sản của mình, cùng với các khoản đầu tư đi.

  • dinh cơ

    noun
  • miền

    noun

    (toán học, vật lý học) miền [..]

    J'ai vérifié le pseudo et le mots de passe pour les noms de domaines commun.

    Tôi đã kiểm tra tên người dùng và mật khẩu theo những tên miền phổ biến.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lãnh thổ
    • lãnh địa
    • đất đai
    • diện
    • cõi
    • cơ nghiệp
    • cơ ngơi
    • cảnh vực
    • khu vực
    • không gian tên
    • lĩnh vực
    • sản nghiệp
    • trang trại
    • đất đai sở hữu
    • địa vực
    • vực
    • nông trường
    • tên miền
    • tên miền không gian

Các cụm từ tương tự như "Domaine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Domaine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch